hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99 % |
| Điểm nóng chảy | 167 - 170 °C |
| Kim loại nặng (Như Pb) | ≤ 0.001 % |
| Tro sulfate | ≤ 0.1 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm nóng chảy | 167 - 170 °C |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | Dưới +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99 % |
| Điểm nóng chảy | 167 - 170 °C |
| Kim loại nặng (Như Pb) | ≤ 0.001 % |
| Tro sulfate | ≤ 0.1 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm nóng chảy | 167 - 170 °C |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | Dưới +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | JAA, Heteroauxine | |
| Mã hàng | 100353 | |
| Mã CAS | 87-51-4 | |
| Công thức | C₁₀H₉NO₂ | |
| Khối lượng phân tử | 175.19 g/mol | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1003530010 | 10 g | Chai thủy tinh |
| 1003530100 | 100 g | Chai thủy tinh |
|
|
||
|